挖掘机
—
Gợi nhớ
Từ "挖掘机" (wājuéjī) mang nghĩa "Xe xúc / Máy xúc", kết hợp bởi 挖 (wā - oát): "đào" + 掘 (jué - quật): "đào" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挖: Đôi bàn tay (扌) cần mẫn khoét sâu vào lòng đất tạo thành cái hố trống (穵) để tìm nguồn nước là động tác đào, khai thác (挖). • Chữ 掘: Đôi bàn tay cần mẫn (扌) kiên trì cúi mình không chịu khuất phục trước đất đá cứng (屈) để đào bới, khai quật kho báu (掘). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 挖掘机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xe xúc / Máy xúc
Ví dụ (3)
两台大型挖掘机正在工地上开挖基坑。
Hai chiếc máy xúc cỡ lớn đang tiến hành đào hố móng trên công trường.
Two large excavators are digging the foundation pit on the construction site.
挖掘机司机需要持有特种设备操作证才能上岗。
Tài xế máy xúc cần phải có chứng chỉ vận hành thiết bị đặc chủng mới được làm việc.
Excavator operators must hold a special equipment operation certificate before taking up their posts.
这台挖掘机更换了破碎锤,用于拆除旧房屋的混凝土墙体。
Chiếc máy xúc này đã được thay búa phá đá để phá dỡ tường bê tông của căn nhà cũ.
This excavator has been fitted with a hydraulic breaker to demolish the concrete walls of the old house.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây