绿化率
—
Gợi nhớ
Từ "绿化率" (lǜhuàlǜ) mang nghĩa "Tỷ lệ phủ xanh", kết hợp bởi 绿 (lǜ - lục): "xanh lá cây" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绿: Những sợi tơ (纟) mềm mại được đem nhúng vào nước thuốc nhuộm chiết từ cây cỏ (录) sẽ ánh lên sắc màu xanh tươi của lá cây, màu xanh lá (绿). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tỷ lệ phủ xanh
Ví dụ (3)
该高档别墅小区的绿化率高达百分之四十以上。
Tỷ lệ phủ xanh của khu biệt thự cao cấp này đạt tới trên 40%.
The green coverage ratio of this luxury villa community reaches over forty percent.
城市规划要求新建住宅小区的绿化率不得低于百分之三十。
Quy hoạch đô thị yêu cầu tỷ lệ phủ xanh của các khu căn hộ mới xây dựng không được thấp hơn 30%.
Urban planning requires that the green coverage ratio of newly built residential communities must not be lower than thirty percent.
增加绿地面积和提高绿化率可以有效改善居住微气候。
Tăng diện tích đất xanh và nâng cao tỷ lệ phủ xanh có thể cải thiện hiệu quả điều kiện môi trường vi khí hậu.
Increasing green space and raising the green coverage ratio can effectively improve the residential microclimate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


