毛坯交付
—
Gợi nhớ
Từ "毛坯交付" (máopī jiāofù) mang nghĩa "Bàn giao thô", kết hợp bởi 毛 (máo - mao): "Lông" + 坯 (pī - phôi): "gạch mộc chưa nung" + 交 (jiāo - giao): "giao" + 付 (fù - phó): "Trả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 坯: Khối đất sét (土) mới chỉ được nhào nặn thành hình dáng lớn (丕) chứ chưa đưa vào lò nung chín gọi là gạch mộc chưa nung, phôi bán thành phẩm (坯). • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 付: Một người (亻) lấy tay đo đạc đúng chừng mực (寸) rồi trao tận tay tiền bạc cho người khác chính là giao phó, thanh toán, chi trả (付).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 毛坯交付
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bàn giao thô
Ví dụ (3)
毛坯交付的房子方便业主根据个人喜好进行自主装修设计。
Nhà bàn giao thô thuận tiện cho gia chủ tự thiết kế hoàn thiện theo sở thích cá nhân.
A shell-and-core handover makes it convenient for homeowners to design and renovate the interior according to their personal preferences.
购买毛坯交付的房产,业主需要预留充足的后期装修预算。
Mua bất động sản bàn giao thô, gia chủ cần dự phòng đầy đủ ngân sách cho quỹ hoàn thiện nội thất sau này.
When buying a shell-and-core property, homeowners need to set aside a sufficient budget for subsequent renovations.
毛坯交付时,主要验收地基墙面是否空鼓开裂及防水层质量。
Khi bàn giao thô, công tác nghiệm thu chủ yếu là kiểm tra xem tường nền có bị bộp (rỗng), nứt nẻ hay không và kiểm tra lớp chống thấm.
During a shell-and-core handover, the inspection mainly focuses on whether the floors and walls have hollow spots or cracks, as well as the quality of the waterproofing layer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây