业委会
—
Gợi nhớ
Từ "业委会" (yèwěihuì) mang nghĩa "Ban quản trị nhà chung cư", kết hợp bởi 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 委 (wěi - ủy): "ủy thác" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 委: Lúa (禾) oằn xuống (女) giao phó cho gió, trao quyền cho người khác, ủy thác 委. • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 业委会
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ban quản trị nhà chung cư
Ví dụ (3)
小区的业委会正准备召开会议商讨动用公共维修基金。
Ban quản trị chung cư đang chuẩn bị họp bàn về việc sử dụng quỹ bảo trì chung công cộng.
The community's homeowners' association committee is preparing to hold a meeting to discuss using the public maintenance fund.
业委会成员由小区业主大会民主选举产生并进行备案公示。
Thành viên Ban quản trị do hội nghị cư dân bầu ra một cách dân chủ, sau đó được công bố đăng ký hồ sơ.
Members of the homeowners' association committee are democratically elected by the community's general assembly of homeowners and publicly registered.
业委会的主要职责是维护全体业主的合法权益与监督物业公司。
Trách nhiệm chính của Ban quản trị là bảo vệ quyền lợi hợp pháp của toàn thể cư dân và giám sát đơn vị quản lý vận hành.
The main responsibility of the homeowners' association committee is to safeguard the legitimate rights and interests of all homeowners and supervise the property management company.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây