升降机
—
Gợi nhớ
Từ "升降机" (shēngjiàngjī) mang nghĩa "Vận thăng / Thang nâng", kết hợp bởi 升 (shēng - thăng): "lên" + 降 (jiàng / xiáng - giáng): "hạ xuống" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升). • Chữ 降: Đôi bàn chân bước lần từng nhịp từ trên sườn đồi cao (阝) đi xuống thấp (夅), mang nghĩa hạ xuống, giảm bớt hoặc quy hàng (降). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 升降机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vận thăng / Thang nâng
Ví dụ (3)
施工人员乘外挂施工升降机快速到达三十层高空作业面。
Nhân viên thi công đi vận thăng lồng treo ngoài để nhanh chóng lên tầng 30 làm việc trên mặt bằng cao.
Construction workers rode the exterior construction hoist to quickly reach the work platform on the thirtieth floor.
施工升降机的限位安全保护装置必须保持灵敏,严禁超载运行。
Thiết bị bảo vệ khống chế hành trình an toàn của vận thăng thi công bắt buộc phải giữ độ nhạy bén, nghiêm cấm chạy quá tải.
The limit switches and safety protection devices of the construction hoist must be kept responsive, and overloaded operation is strictly prohibited.
升降机司机每天上岗前,必须对各系统机械结构进行空载运行安全检查。
Tài xế vận thăng hàng ngày trước khi làm việc bắt buộc phải vận hành không tải để kiểm tra an toàn các kết cấu cơ khí hệ thống.
Before starting work each day, the hoist operator must perform a no-load test run to inspect the safety of the mechanical structures across all systems.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây