安全月
—
Gợi nhớ
Từ "安全月" (ānquányuè) mang nghĩa "Tháng an toàn lao động", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 月 (yuè - nguyệt): "tháng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 月: Vầng trăng khuyết cong cong treo lơ lửng giữa bầu trời đêm, cứ mỗi chu kỳ tròn rồi lại khuyết là tròn một tháng, mặt trăng (月).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tháng an toàn lao động
Ví dụ (3)
六月份是全国安全生产的安全月,项目部组织了消防应急演练。
Tháng 6 là tháng an toàn lao động sản xuất toàn quốc, ban điều hành dự án đã tổ chức diễn tập ứng phó hỏa hoạn khẩn cấp.
June is National Work Safety Month, and the project department organized a fire emergency drill.
安全月活动旨在提高全员的安全防护意识,减少违章作业发生。
Hoạt động tháng an toàn nhằm nâng cao nhận thức bảo vệ an toàn của toàn bộ nhân viên, giảm thiểu vi phạm quy trình làm việc.
Work Safety Month activities aim to raise safety awareness among all staff and reduce violations of safety regulations.
在安全月期间,安全监理对现场起重机械进行了全覆盖排查。
Trong thời gian tháng an toàn, giám sát an toàn đã tiến hành rà soát toàn bộ các thiết bị nâng hạ tại hiện trường.
During Work Safety Month, safety supervisors conducted a comprehensive inspection of all lifting machinery on site.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây