Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
承台梁
chéngtáiliáng
Giằng móng / Dầm móng
Hán việt: thừa đài lương
—

Gợi nhớ

Từ "承台梁" (chéngtáiliáng) mang nghĩa "Giằng móng / Dầm móng", kết hợp bởi 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận" + 台 (tái - đài): "đài" + 梁 (liáng - lương): "dầm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承). • Chữ 台: Nơi cao (厶) có miệng (口) phát thanh ra xa, bục cao để đứng phát biểu chính là đài 台, sân khấu. • Chữ 梁: Đẵn gỗ cây lớn (木) bằng lưỡi đao sắc (刅) bắc ngang qua dòng nước (氵) để làm dầm nhà và cây cầu vững chắc (梁).

Thành phần cấu tạo

承台梁
chéngtáiliáng
Giằng móng / Dầm móng
承
chéng • thừa
Đảm nhận
承
Bộ Thừa
Hình hai tay đỡ vật từ trên xuống
台
tái • đài
đài
厶
Bộ Tư
Riêng (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi phát thanh (phía dưới)
梁
liáng • lương
dầm
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
刅
Chữ Sáng (cổ)
Vết cắt, bắt đầu (bên phải)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giằng móng / Dầm móng
Ví dụ (3)
gāngjīn钢筋gōng工zhèngzài正在bǎngzhā绑扎chéng承tái台liáng梁de的cū粗gāngjīn钢筋gǔjià骨架,zhǔnbèi准备zhěngtǐ整体jiāozhù浇筑hùnníngtǔ混凝土。
Thợ sắt đang buộc khung cốt thép dọc của dầm móng, chuẩn bị cho công tác đổ bê tông toàn khối.
The rebar workers are tying the heavy rebar cage of the pile cap beam in preparation for monolithic concrete pouring.
chéng承tái台liáng梁bǎ把gè各gè个dúlì独立de的zhuāngjī桩基lā拉jié结zài在yìqǐ一起,zēngqiáng增强le了jīchǔ基础de的zhěngtǐ整体kàngzhènxìng抗震性。
Giằng móng liên kết các cọc độc lập lại với nhau, tăng cường khả năng chống động đất tổng thể của hệ móng.
The strap beam ties the individual pile foundations together, enhancing the overall seismic resistance of the foundation.
shèjì设计túzhǐ图纸yāoqiú要求chéng承tái台liáng梁bǎohùcéng保护层hòudù厚度bìxū必须dádào达到wǔshí五十háomǐ毫米yǐshàng以上yǐfáng以防gāngjīn钢筋xiù锈shí蚀。
Bản vẽ thiết kế yêu cầu độ dày lớp bê tông bảo vệ của dầm móng phải đạt từ 50mm trở lên để ngăn cốt thép bị rỉ sét.
The design drawings require the concrete cover thickness of the pile cap beam to be at least 50 mm to prevent rebar corrosion.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây