Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
筏板基础
fábǎn jīchǔ
Móng bè công trình
Hán việt: phạt bản cơ sở
—

Gợi nhớ

Từ "筏板基础" (fábǎn jīchǔ) mang nghĩa "Móng bè công trình", kết hợp bởi 筏 (fá - phạt): "chiếc bè" + 板 (bǎn - bản): "Bảng" + 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 础 (chǔ - sở): "Nền tảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 筏: Người dân đốn chặt (伐) những thân tre lớn (⺮) rồi kết lại với nhau để thả nổi qua sông, tạo thành chiếc bè tre (筏). • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板). • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 础: Tảng đá lớn (石) nhô ra (出) đỡ lấy chân cột gỗ của ngôi nhà, tạo nên nền tảng vững chắc (础).

Thành phần cấu tạo

筏板基础
fábǎn jīchǔ
Móng bè công trình
筏
fá • phạt
chiếc bè
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, thân trúc
伐
Chữ Phạt
Đốn chặt tre gỗ / âm đọc
板
bǎn • bản
Bảng
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
反
Phản
Lật / âm đọc (bên phải)
基
jī • cơ
Cơ bản
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)
础
chǔ • sở
Nền tảng
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
出
Xuất
Ra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Móng bè công trình
Ví dụ (3)
zhè这dòng栋gāocéng高层zhùzhái住宅cǎiyòng采用le了zhuāngjīchǔ桩基础jiéhé结合dà大hòudù厚度fá筏bǎn板jīchǔ基础de的shèjì设计fāng'àn方案。
Tòa nhà chung cư cao tầng này đã áp dụng phương án móng kết hợp móng cọc và móng bè bê tông độ dày lớn (Móng bè công trình).
This high-rise residential building adopts a design scheme combining a pile foundation with a thick raft foundation.
dà大tǐjī体积fá筏bǎn板jīchǔ基础hùnníngtǔ混凝土jiāozhù浇筑shí时,xū需cǎiqǔyǒuxiào采取有效jiàngwēn降温cuòshī措施fángzhǐ防止wēndù温度lièfèng裂缝chǎnshēng产生。
Khi đổ bê tông móng bè khối tích lớn, cần áp dụng các biện pháp giảm nhiệt hiệu quả để phòng tránh nứt vỡ do nhiệt độ chênh lệch.
When pouring mass concrete for a raft foundation, effective cooling measures must be taken to prevent thermal cracks from forming.
fá筏bǎn板jīchǔ基础dǐbǎn底板gāngjīn钢筋liàng量fēicháng非常dà大,bǎngzhā绑扎shí时yào要shèzhì设置zúgòu足够de的mǎ马dèng凳jīn筋gùdìng固定zhīchēng支撑。
Lượng thép bản đáy của móng bè vô cùng lớn, khi buộc thép cần bố trí đủ thanh cùm ngựa (chân chó) sắt thép hai lớp để nâng giá đỡ.
The bottom slab of a raft foundation has a huge amount of rebar, so sufficient support chairs must be installed for fixed support during rebar tying.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây