钢结构
—
Gợi nhớ
Từ "钢结构" (gāng jiégòu) mang nghĩa "Kết cấu thép", kết hợp bởi 钢 (gāng - cương): "Thép" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 构 (gòu - cấu): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钢: Khối kim loại (钅) được tôi luyện rắn chắc như sườn núi (冈) không gì bẻ gãy nổi chính là chất thép (钢). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 钢结构
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kết cấu thép
Ví dụ (3)
这栋跨度很大的工业厂房,采用了轻型钢结构屋面网架设计方案。
Nhà xưởng công nghiệp nhịp lớn này đã áp dụng phương án thiết kế hệ mái giàn kết cấu thép nhẹ.
This wide-span industrial plant adopted a lightweight steel space-truss roof design.
钢结构构件在现场拼接时,主要采用高强度螺栓连接或电弧焊接工艺。
Các cấu kiện kết cấu thép khi lắp ghép tại hiện trường chủ yếu sử dụng liên kết bu-lông cường độ cao hoặc công nghệ hàn hồ quang.
When steel structural members are assembled on-site, high-strength bolted connections or arc welding processes are primarily used.
暴露在空气中的钢结构,必须涂刷防锈底漆以及专用防火涂料面漆。
Kết cấu thép lộ ngoài trời bắt buộc phải quét sơn lót chống rỉ cũng như sơn phủ chống cháy chuyên dụng.
Steel structures exposed to the air must be coated with an anti-rust primer and a specialized fireproof topcoat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây