混悬液
—
Gợi nhớ
Từ "混悬液" (hùnxuányè) mang nghĩa "Hỗn dịch / Thuốc nước", kết hợp bởi 混 (hùn / hún - hỗn): "trộn" + 悬 (xuán - huyền): "Treo lơ lửng" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 混: Nước (氵) chảy lẫn vào đám côn trùng (昆) thì rất Hỗn (混) tạp. • Chữ 悬: Vật bị buộc dây kéo lên cao (县) khiến trái tim ở dưới (心) cứ thấp thỏm như đang treo lơ lửng giữa không trung (悬). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 混悬液
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hỗn dịch / Thuốc nước
Ví dụ (3)
服用这种混悬液前,需要将其充分摇匀。
Trước khi uống loại hỗn dịch này, cần phải lắc thật đều.
Before taking this oral suspension, you need to shake it well.
布洛芬混悬液常用于儿童退烧。
Hỗn dịch Ibuprofen thường được dùng để hạ sốt cho trẻ em.
Ibuprofen suspension is commonly used to reduce fever in children.
该药物制成混悬液是为了改善难溶性药物的口感和吸收。
Loại thuốc này được bào chế dưới dạng hỗn dịch nhằm cải thiện mùi vị và khả năng hấp thu của dược chất khó tan.
This medication is formulated as a suspension to improve the taste and absorption of poorly soluble drugs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây