滴眼液
—
Gợi nhớ
Từ "滴眼液" (dīyǎnyè) mang nghĩa "Thuốc nhỏ mắt", kết hợp bởi 滴 (dī - trích): "Nhỏ giọt" + 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滴: Những hạt nước (氵) tích tụ trên đầu cuống lá (啇) rồi từ từ rơi tí tách xuống mặt đất thành từng giọt, nhỏ giọt (滴). • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 滴眼液
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuốc nhỏ mắt
Ví dụ (3)
长时间看电脑后,可以使用人工泪液滴眼液来缓解眼干。
Sau khi nhìn máy tính thời gian dài, có thể sử dụng thuốc nhỏ mắt nước mắt nhân tạo để làm dịu khô mắt.
After looking at a computer screen for a long time, you can use artificial tear eye drops to relieve dry eyes.
医生给他开了红霉素滴眼液以治疗结膜炎。
Bác sĩ kê cho anh ấy thuốc nhỏ mắt Erythromycin để điều trị viêm kết mạc.
The doctor prescribed erythromycin eye drops for him to treat conjunctivitis.
滴眼液开封后,通常需要在四周内使用完。
Thuốc nhỏ mắt sau khi mở nắp thông thường cần sử dụng hết trong vòng bốn tuần.
Once opened, eye drops generally need to be used up within four weeks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây