病假单
—
Gợi nhớ
Từ "病假单" (bìngjiàdān) mang nghĩa "Giấy xin nghỉ ốm", kết hợp bởi 病 (bìng - bệnh): "bệnh" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 病假单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy xin nghỉ ốm
Ví dụ (3)
医生给他开了一周的病假单,让他回家静养。
Bác sĩ đã cấp cho anh ấy giấy nghỉ ốm một tuần để anh ấy về nhà dưỡng bệnh.
The doctor wrote him a one-week sick leave certificate and told him to go home and rest.
请病假时必须将正规医院出具的病假单拍照上传至考勤系统。
Khi xin nghỉ bệnh bắt buộc phải chụp ảnh giấy nghỉ ốm do bệnh viện chính quy cấp tải lên hệ thống chấm công.
When applying for sick leave, you must take a photo of the sick leave certificate issued by an accredited hospital and upload it to the attendance system.
挂号处盖章后,病假单才能正式生效。
Sau khi đóng dấu tại quầy đăng ký, giấy nghỉ ốm mới chính thức có hiệu lực.
The sick leave certificate only becomes officially valid after it is stamped at the registration desk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây