化验室
—
Gợi nhớ
Từ "化验室" (huàyànshì) mang nghĩa "Phòng xét nghiệm", kết hợp bởi 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra" + 室 (shì - thất): "phòng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验). • Chữ 室: Đến (至) nơi trong nhà (宀), không gian kín để ở, phòng 室.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 化验室
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng xét nghiệm
Ví dụ (3)
护士将采集到的血液样本立刻送往住院部化验室。
Y tá lập tức đưa mẫu máu đã lấy đến phòng xét nghiệm của khu nội trú.
The nurse immediately sent the collected blood sample to the inpatient clinical laboratory.
化验室的技术员正在使用自动分析仪进行生化检测。
Kỹ thuật viên phòng xét nghiệm đang sử dụng máy phân tích tự động để thực hiện kiểm tra sinh hóa.
The technician in the laboratory is using an automated analyzer to perform biochemical tests.
化验室报告单通常会在抽血后两个小时内打印出来。
Phiếu kết quả phòng xét nghiệm thông thường sẽ được in ra trong vòng hai giờ sau khi lấy máu.
Laboratory test reports are usually printed out within two hours after blood is drawn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây