医用酒精
—
Gợi nhớ
Từ "医用酒精" (yīyòng jiǔjīng) mang nghĩa "Cồn y tế", kết hợp bởi 医 (yī - y): "Bác sĩ" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 酒 (jiǔ - tửu): "rượu" + 精 (jīng - tinh): "tinh túy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 医: Người thầy thuốc mở chiếc hộp (匚) lấy mũi kim châm cứu sắc như mũi tên (矢) để chữa bệnh cứu người chính là bác sĩ, y học (医). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 酒: Dòng nước (氵) ủ trong chiếc bình gốm (酉) cho lên men dậy hương thơm nồng chính là bầu rượu (酒). • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cồn y tế
Ví dụ (3)
医用酒精常用于皮肤消毒和医疗器械的清洁。
Cồn y tế thường được dùng để sát trùng da và làm sạch các dụng cụ y tế.
Medical alcohol is commonly used for skin disinfection and cleaning medical instruments.
请用医用酒精擦拭温度计进行消毒。
Vui lòng lau nhiệt kế bằng cồn y tế để khử trùng.
Please wipe the thermometer with medical alcohol to disinfect it.
医用酒精是易燃物品,存放时要远离火源。
Cồn y tế là chất dễ cháy, khi bảo quản cần để xa nguồn lửa.
Medical alcohol is flammable and must be kept away from sources of ignition when stored.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây