Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
紫外线灯
zǐwàixiàn dēng
Đèn UV khử khuẩn
Hán việt: tử ngoại tuyến đăng
—

Gợi nhớ

Từ "紫外线灯" (zǐwàixiàn dēng) mang nghĩa "Đèn UV khử khuẩn", kết hợp bởi 紫 (zǐ - tử): "Màu tím" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 线 (xiàn - tuyến): "dây" + 灯 (dēng - đăng): "đèn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紫: Những sợi tơ (糸) này (此) được nhuộm từ thảo mộc quý hiếm ánh lên sắc màu hoàng gia sang trọng là màu tím (紫). • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线). • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯).

Thành phần cấu tạo

紫外线灯
zǐwàixiàn dēng
Đèn UV khử khuẩn
紫
zǐ • tử
Màu tím
此
Thử
Này, cái này / âm đọc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ, dây (phía dưới)
外
wài • ngoại
bên ngoài
夕
Bộ Tịch
Đêm tối (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói (nằm bên phải)
线
xiàn • tuyến
dây
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc
灯
dēng • đăng
đèn
火
Bộ Hỏa
Lửa (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, vật nhỏ / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đèn UV khử khuẩn
Ví dụ (3)
shǒushùshì手术室zài在shǐyòng使用qián前xūyào需要kāiqǐ开启zǐwàixiàn紫外线dēng灯zhàoshè照射yì一xiǎoshí小时jìnxíng进行kōngqì空气xiāodú消毒。
Phòng mổ trước khi sử dụng cần bật đèn UV chiếu xạ trong một giờ để khử trùng không khí.
Before use, the operating room needs to have the ultraviolet lamp turned on for one hour for air disinfection.
zǐwàixiàn紫外线dēng灯gōngzuò工作shí时,fángjiān房间nèi内yánjìn严禁yǒurén有人tíngliú停留,yǐmiǎn以免zhuóshāng灼伤pífū皮肤。
Khi đèn UV đang hoạt động, nghiêm cấm mọi người ở lại trong phòng để tránh bị bỏng da.
When the ultraviolet lamp is working, people are strictly forbidden to stay in the room to avoid skin burns.
zǐwàixiàn紫外线dēngguǎn灯管xūyào需要dìngqī定期cāshì擦拭,yǐ以bǎozhèng保证qí其shājūn杀菌xiàoguǒ效果。
Bóng đèn UV cần được lau chùi định kỳ để đảm bảo hiệu quả diệt khuẩn.
Ultraviolet lamp tubes need to be wiped regularly to ensure their bactericidal effectiveness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây