紫外线灯
—
Gợi nhớ
Từ "紫外线灯" (zǐwàixiàn dēng) mang nghĩa "Đèn UV khử khuẩn", kết hợp bởi 紫 (zǐ - tử): "Màu tím" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 线 (xiàn - tuyến): "dây" + 灯 (dēng - đăng): "đèn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紫: Những sợi tơ (糸) này (此) được nhuộm từ thảo mộc quý hiếm ánh lên sắc màu hoàng gia sang trọng là màu tím (紫). • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线). • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 紫外线灯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đèn UV khử khuẩn
Ví dụ (3)
手术室在使用前需要开启紫外线灯照射一小时进行空气消毒。
Phòng mổ trước khi sử dụng cần bật đèn UV chiếu xạ trong một giờ để khử trùng không khí.
Before use, the operating room needs to have the ultraviolet lamp turned on for one hour for air disinfection.
紫外线灯工作时,房间内严禁有人停留,以免灼伤皮肤。
Khi đèn UV đang hoạt động, nghiêm cấm mọi người ở lại trong phòng để tránh bị bỏng da.
When the ultraviolet lamp is working, people are strictly forbidden to stay in the room to avoid skin burns.
紫外线灯管需要定期擦拭,以保证其杀菌效果。
Bóng đèn UV cần được lau chùi định kỳ để đảm bảo hiệu quả diệt khuẩn.
Ultraviolet lamp tubes need to be wiped regularly to ensure their bactericidal effectiveness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây