西药片
—
Gợi nhớ
Từ "西药片" (xīyàopiàn) mang nghĩa "Viên thuốc Tây", kết hợp bởi 西 (xī - tây): "phía tây" + 药 (yào - dược): "Thuốc" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 西: Hình ảnh chiếc tổ chim trên cành cây khi đàn chim bay về nghỉ lúc mặt trời lặn gợi nhớ hướng phía tây (西). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 西药片
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Viên thuốc Tây
Ví dụ (3)
感冒时,他习惯吃几片西药片来快速缓解症状。
Khi cảm cúm, anh ấy có thói quen uống vài viên thuốc Tây để nhanh chóng giảm nhẹ triệu chứng.
When he catches a cold, he is used to taking a few Western medicine tablets for quick symptom relief.
这些白色的小西药片需要饭后温水服用。
Những viên thuốc Tây nhỏ màu trắng này cần được uống với nước ấm sau khi ăn.
These small white Western medicine tablets need to be taken with warm water after meals.
医生给他开了两盒消炎的西药片。
Bác sĩ đã kê cho anh ấy hai hộp viên thuốc Tây kháng viêm.
The doctor prescribed him two boxes of anti-inflammatory Western medicine tablets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây