Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
化验单
huàyàndān
Phiếu kết quả xét nghiệm
Hán việt: hóa nghiệm đơn
—

Gợi nhớ

Từ "化验单" (huàyàndān) mang nghĩa "Phiếu kết quả xét nghiệm", kết hợp bởi 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).

Thành phần cấu tạo

化验单
huàyàndān
Phiếu kết quả xét nghiệm
化
huà • hóa
Biến đổi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người đứng (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người lộn ngược (nằm bên phải)
验
yàn • nghiệm
Kiểm tra
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
单
dān • đơn
đơn
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phiếu kết quả xét nghiệm
Ví dụ (3)
yīshēng医生ná拿zhe着xuè血chángguī常规huàyàndān化验单zǐxì仔细fēnxī分析huànzhě患者de的bìngqíng病情。
Bác sĩ cầm phiếu xét nghiệm huyết học thường quy để phân tích kỹ tình trạng bệnh của bệnh nhân.
Holding the routine blood test report, the doctor carefully analyzed the patient's condition.
qǐng请zài在huàyàndān化验单zìzhù自助dǎyìn打印jī机shàng上sǎomiáo扫描tiáoxíngmǎ条形码qǔ取dān单。
Vui lòng quét mã vạch trên máy in kết quả xét nghiệm tự động để lấy phiếu.
Please scan the barcode at the self-service lab report printer to collect your test results.
huàyàndān化验单shàng上de的duōxiàng多项zhǐbiāo指标dōu都chāochū超出le了zhèngcháng正常fànwéi范围。
Nhiều chỉ số trên phiếu xét nghiệm đều vượt quá phạm vi bình thường.
Multiple indicators on the lab report exceeded the normal range.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây