布告栏
—
Gợi nhớ
Từ "布告栏" (bùgàolán) mang nghĩa "bảng thông báo", kết hợp bởi 布 (bù - bố): "Vải" + 告 (gào - cáo): "thông báo" + 栏 (lán - lan): "lan can". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告). • Chữ 栏: Những thanh gỗ (木) được đóng ghép ngăn nắp như giàn hoa lan (兰) dọc hành lang để bảo vệ người đi lại chính là chiếc lan can, hàng rào (栏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 布告栏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bảng thông báo
Ví dụ (3)
学校的布告栏上贴着期末考试日程表。
Trên bảng thông báo của trường dán lịch thi học kỳ.
The final exam schedule is posted on the school bulletin board.
请大家注意看办公室外的布告栏。
Xin mọi người chú ý xem bảng thông báo bên ngoài văn phòng.
Please pay attention to the bulletin board outside the office.
寻物启事已经发在社区布告栏了。
Thông báo tìm đồ lạc đã được đăng trên bảng thông báo của khu dân cư.
The lost-and-found notice has already been posted on the community bulletin board.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây