人情味
—
Gợi nhớ
Từ "人情味" (rénqíngwèi) mang nghĩa "tình người, sự ấm áp tình người", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 味 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 味: Đưa thức ăn vào miệng (口) nhấm nháp khi trái trên cành vẫn chưa chín hẳn (未) để cảm nhận rõ mùi vị, hương vị (味).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 人情味
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tình người, sự ấm áp tình người
Ví dụ (3)
这里的居民非常热情,充满了人情味。
Cư dân ở đây rất nhiệt tình, tràn đầy tình người.
The residents here are very warm-hearted and full of human touch.
现代都市生活节奏太快,有时显得缺乏人情味。
Nhịp sống đô thị hiện đại quá nhanh, đôi khi tỏ ra thiếu đi tình người.
The pace of modern urban life is too fast, sometimes seeming to lack a human touch.
这部电影讲述了一个温暖且有人情味的故事。
Bộ phim này kể về một câu chuyện ấm áp và đậm đà tình người.
This movie tells a warm story full of human kindness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây