Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
维他命
wéitāmìng
vitamin
Hán việt: duy tha mệnh
—

Gợi nhớ

Từ "维他命" (wéitāmìng) mang nghĩa "vitamin", kết hợp bởi 维 (wéi - duy): "duy trì" + 他 (tā - tha): "anh ấy" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 维: Dùng sợi dây tơ bền chắc (纟) buộc giữ chú chim nhỏ (隹) để gìn giữ và duy trì mối liên kết (维). • Chữ 他: Một người đàn ông (亻) khác (也) không phải tôi cũng không phải bạn, đang đứng ở đằng kia chính là anh ấy, ông ấy (他). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命).

Thành phần cấu tạo

维他命
wéitāmìng
vitamin
维
wéi • duy
duy trì
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải)
他
tā • tha
anh ấy
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
也
Dã
Cũng, khác (nằm bên phải)
命
mìng • mệnh
mệnh
人
Bộ Nhân
Người (phía trên - biến thể)
一
Nhất
Một
口
Bộ Khẩu
Miệng
卩
Bộ Tiết
Quỳ (phía dưới phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vitamin
Ví dụ (3)
duō多chī吃xīnxiān新鲜shūcài蔬菜shuǐguǒ水果kěyǐ可以bǔchōng补充wéitāmìng维他命。
Ăn nhiều rau củ quả tươi có thể bổ sung vitamin.
Eating plenty of fresh vegetables and fruits can replenish your vitamins.
wéitāmìng维他命cCduì对tígāo提高miǎnyìlì免疫力yǒu有hěn很dà大de的bāngzhù帮助。
Vitamin C có giúp ích rất lớn cho việc nâng cao khả năng miễn dịch.
Vitamin C is a great help in boosting immunity.
yīshēng医生jiànyì建议tā他měitiān每天fúyòng服用yì一kē颗fùhé复合wéitāmìng维他命。
Bác sĩ khuyên anh ấy nên uống một viên vitamin tổng hợp mỗi ngày.
The doctor advised him to take one multivitamin tablet every day.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây