维他命
—
Gợi nhớ
Từ "维他命" (wéitāmìng) mang nghĩa "vitamin", kết hợp bởi 维 (wéi - duy): "duy trì" + 他 (tā - tha): "anh ấy" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 维: Dùng sợi dây tơ bền chắc (纟) buộc giữ chú chim nhỏ (隹) để gìn giữ và duy trì mối liên kết (维). • Chữ 他: Một người đàn ông (亻) khác (也) không phải tôi cũng không phải bạn, đang đứng ở đằng kia chính là anh ấy, ông ấy (他). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vitamin
Ví dụ (3)
多吃新鲜蔬菜水果可以补充维他命。
Ăn nhiều rau củ quả tươi có thể bổ sung vitamin.
Eating plenty of fresh vegetables and fruits can replenish your vitamins.
维他命C对提高免疫力有很大的帮助。
Vitamin C có giúp ích rất lớn cho việc nâng cao khả năng miễn dịch.
Vitamin C is a great help in boosting immunity.
医生建议他每天服用一颗复合维他命。
Bác sĩ khuyên anh ấy nên uống một viên vitamin tổng hợp mỗi ngày.
The doctor advised him to take one multivitamin tablet every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây