下午茶
—
Gợi nhớ
Từ "下午茶" (xiàwǔchá) mang nghĩa "trà chiều", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 午 (wǔ - ngọ): "trưa" + 茶 (chá - trà): "trà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 午: Hình chiếc chày giã gạo giơ thẳng đứng đúng lúc bóng nắng ngắn nhất trong ngày, chỉ thời khắc chính ngọ, buổi trưa (午). • Chữ 茶: Con người (人) đứng giữa nương đồi hái những búp cỏ non (艹) trên thân cây gỗ (木) đem về sao khô pha thành chén trà thơm ngát (茶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 下午茶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trà chiều
Ví dụ (3)
英国人有喝下午茶的传统习惯。
Người Anh có thói quen truyền thống uống trà chiều.
British people have a traditional habit of having afternoon tea.
我们周末约在咖啡馆一起喝下午茶吧。
Cuối tuần chúng ta hẹn nhau ở quán cà phê cùng uống trà chiều nhé.
Let's meet at the café this weekend for afternoon tea together.
喝下午茶时,吃点甜点会让人心情愉快。
Khi uống trà chiều, ăn thêm chút đồ ngọt sẽ khiến tâm trạng vui vẻ.
Having some dessert with afternoon tea puts you in a pleasant mood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây