原则上
—
Gợi nhớ
Từ "原则上" (yuánzéshàng) mang nghĩa "về nguyên tắc", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 则 (zé - tắc): "nguyên tắc" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 则: Dùng lưỡi dao (刂) khắc quy ước lên chiếc đỉnh tiền đồng (贝) để lập ra quy định, nguyên tắc chung (则). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:về nguyên tắc
Ví dụ (3)
原则上,我们同意你的方案,但有些细节需要修改。
Về nguyên tắc, chúng tôi đồng ý với phương án của bạn, nhưng có một số chi tiết cần chỉnh sửa.
In principle, we agree to your proposal, but some details need to be revised.
原则上,公司不允许员工携带宠物上班。
Về nguyên tắc, công ty không cho phép nhân viên mang theo thú cưng đi làm.
In principle, the company does not allow employees to bring pets to work.
这项规定原则上适用于所有部门。
Quy định này về nguyên tắc áp dụng cho tất cả các bộ phận.
In principle, this regulation applies to all departments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây