Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
航空信
hángkōngxìn
đường hàng không, thư hàng không
Hán việt: hàng không tín
—

Gợi nhớ

Từ "航空信" (hángkōngxìn) mang nghĩa "đường hàng không, thư hàng không", kết hợp bởi 航 (háng - hàng): "đi thuyền" + 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 航: Con thuyền lớn (舟) căng buồm vươn cao (亢) vượt qua sóng gió mở ra những chuyến hải trình hàng hải, hàng không xa xôi (航). • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).

Thành phần cấu tạo

航空信
hángkōngxìn
đường hàng không, thư hàng không
航
háng • hàng
đi thuyền
舟
Bộ Chu
Con thuyền, tàu bè (bên trái)
亢
Kháng
Cao / âm đọc (bên phải)
空
kōng / kòng • không
trống
穴
Bộ Huyệt
Hang, lỗ (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc / âm đọc (phía dưới)
信
xìn • tín
thư
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đường hàng không, thư hàng không
Ví dụ (3)
jìwǎng寄往guówài国外de的hángkōngxìn航空信tōngcháng通常xūyào需要tiē贴shàng上zhuānmén专门de的yóupiào邮票。
Thư hàng không gửi ra nước ngoài thông thường cần dán loại tem chuyên dụng.
Airmail letters sent abroad usually require special postage stamps.
wǒ我shōudào收到le了yì一fēng封cóng从měiguó美国jìlái寄来de的hángkōngxìn航空信。
Tôi đã nhận được một bức thư hàng không gửi từ Mỹ về.
I received an airmail letter sent from the United States.
bǐqǐ比起pǔtōng普通xìnjiàn信件,hángkōngxìn航空信de的dìsòng递送sùdù速度gèng更kuài快。
So với thư thông thường, tốc độ chuyển phát của thư hàng không nhanh hơn.
Compared with regular mail, airmail is delivered much faster.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây