录影机
—
Gợi nhớ
Từ "录影机" (lùyǐngjī) mang nghĩa "máy quay video, đầu ghi hình", kết hợp bởi 录 (lù - lục): "ghi chép" + 影 (yǐng - ảnh): "bóng" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录). • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 录影机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:máy quay video, đầu ghi hình
Ví dụ (3)
在过去,家用录影机曾经非常流行。
Trong quá khứ, máy ghi hình dùng trong gia đình đã từng rất phổ biến.
In the past, home video recorders were once very popular.
商店的门口安装了录影机以防盗窃。
Trước cửa hàng được lắp đặt camera giám sát (máy ghi hình) để phòng trộm cắp.
A video camera was installed at the entrance of the shop to prevent theft.
爷爷还保留着旧款的磁带录影机。
Ông nội vẫn còn giữ chiếc đầu máy ghi hình băng từ kiểu cũ.
Grandpa still keeps an old-fashioned VCR.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây