南极洲
—
Gợi nhớ
Từ "南极洲" (nánjízhōu) mang nghĩa "Nam Cực (châu Nam Cực)", kết hợp bởi 南 (nán - nam): "phương nam" + 极 (jí - cực): "cực kỳ" + 洲 (zhōu - châu): "Châu lục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南. • Chữ 极: Cây cột gỗ (木) vươn cao chạm đến (及) tận nóc nhà là điểm cao nhất, biểu thị mức độ cực kỳ, tột cùng (极). • Chữ 洲: Những dải đất lớn (州) nổi lên giữa bốn bề nước biển (氵) mênh mông tạo thành các vùng đồng bằng và châu lục (洲).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 南极洲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nam Cực (châu Nam Cực)
Ví dụ (3)
南极洲是唯一没有常住居民的大陆。
Châu Nam Cực là lục địa duy nhất không có cư dân sinh sống thường trú.
Antarctica is the only continent without permanent residents.
各国科学家在南极洲共同开展气象和地质研究工作。
Các nhà khoa học các nước cùng tiến hành các nghiên cứu khí tượng và địa chất tại châu Nam Cực.
Scientists from various countries are jointly conducting meteorological and geological research in Antarctica.
由于全球变暖,南极洲冰川融化的速度正在加快。
Do hiện tượng nóng lên toàn cầu, tốc độ tan chảy của sông băng ở châu Nam Cực đang diễn ra nhanh hơn.
Due to global warming, the melting of glaciers in Antarctica is accelerating.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây