水蒸气
—
Gợi nhớ
Từ "水蒸气" (shuǐzhēngqì) mang nghĩa "hơi nước", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 蒸 (zhēng - chưng): "Hấp" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 蒸: Cỏ (艹) đun hơi (烝) nóng bốc lên, nấu bằng hơi nước, hấp 蒸. • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 水蒸气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hơi nước
Ví dụ (3)
烧开水时,壶嘴会冒出大量的白色水蒸气。
Khi đun nước sôi, vòi ấm sẽ bốc ra lượng lớn hơi nước màu trắng.
When boiling water, a large amount of white steam rises from the kettle spout.
空气中的水蒸气遇冷会凝结成小水滴。
Hơi nước trong không khí gặp lạnh sẽ ngưng tụ thành các giọt nước nhỏ.
Water vapor in the air condenses into tiny water droplets when it meets cold air.
浴室里充满了温热的水蒸气,镜子都变模糊了。
Trong phòng tắm tràn ngập hơi nước ấm nóng, gương cũng bị mờ đi.
The bathroom was filled with warm steam, fogging up the mirror.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây