同性恋
—
Gợi nhớ
Từ "同性恋" (tóngxìngliàn) mang nghĩa "đồng tính luyến ái, người đồng tính", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 性 (xìng - tính): "Bản chất" + 恋 (liàn - luyến): "Yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性). • Chữ 恋: Dù lời nói và suy nghĩ (亦) có đổi thay thì trái tim (心) vẫn luôn vấn vương, hướng về người thương với tình yêu tha thiết, lưu luyến (恋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 同性恋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đồng tính luyến ái, người đồng tính
Ví dụ (3)
社会应该给予同性恋群体更多的理解和尊重。
Xã hội nên dành cho cộng đồng đồng tính sự thấu hiểu và tôn trọng nhiều hơn.
Society should give the homosexual community more understanding and respect.
许多国家已经承认了同性恋婚姻的合法性。
Nhiều quốc gia đã thừa nhận tính hợp pháp của hôn nhân đồng tính.
Many countries have recognized the legality of same-sex marriage.
他坦然承认了自己是同性恋的事实。
Anh ấy thản nhiên thừa nhận sự thật bản thân là người đồng tính.
He calmly acknowledged the fact that he is gay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây