Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
倒过来
dào guò lái
đảo ngược lại, lật ngược lại
Hán việt: đáo quá lai
—

Gợi nhớ

Từ "倒过来" (dào guò lái) mang nghĩa "đảo ngược lại, lật ngược lại", kết hợp bởi 倒 (dào / dǎo - đảo): "đổ" + 过 (guò - quá): "qua" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倒: Con người (亻) vừa bước đến nơi (到) thì vấp chân đứng không vững như lưỡi đao nghiêng lệch, dẫn đến bị ngã, đổ hoặc đảo ngược (倒). • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).

Thành phần cấu tạo

倒过来
dào guò lái
đảo ngược lại, lật ngược lại
倒
dào / dǎo • đảo
đổ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
到
Đáo
Đến / âm đọc (nằm bên phải)
过
guò • quá
qua
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (phía dưới bao quanh)
寸
Bộ Thốn
Tấc, thời gian ngắn (phía trên)
来
lái • lai
đến
木
Bộ Mộc (biến thể)
Cây, gốc cây (dạng giản thể từ 來)
一
Bộ Nhất
Một nét ngang, mặt đất

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:đảo ngược lại, lật ngược lại
Ví dụ (3)
nǐ你bǎ把shū书ná拿dǎo倒guòlái过来le了。
Bạn cầm cuốn sách bị lộn ngược rồi.
You are holding the book upside down.
rúguǒ如果bǎ把zhè这liǎng两jù句huà话dǎo倒guòlái过来,yìsi意思jiù就wánquán完全bùtóng不同le了。
Nếu đảo ngược hai câu này lại, ý nghĩa sẽ hoàn toàn khác biệt.
If you reverse the order of these two sentences, the meaning becomes completely different.
shì试zhe着bǎ把zhè这gè个shā沙lòu漏dǎo倒guòlái过来。
Hãy thử lật ngược chiếc đồng hồ cát này lại.
Try turning this hourglass upside down.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây