金光闪闪
—
Gợi nhớ
Từ "金光闪闪" (jīn guāng shǎn shǎn) mang nghĩa "lấp lánh", kết hợp bởi 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung" + 光 (guāng - quang): "chỉ" + 闪 (shǎn - thiểm): "Lấp lánh" + 闪 (shǎn - thiểm): "Lấp lánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金). • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 闪: Bóng người (人) vụt lách nhanh qua khung cửa (门) như tia chớp lóe sáng trên bầu trời, mang nghĩa tránh né và lấp lánh (闪). • Chữ 闪: Bóng người (人) vụt lách nhanh qua khung cửa (门) như tia chớp lóe sáng trên bầu trời, mang nghĩa tránh né và lấp lánh (闪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 金光闪闪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:lấp lánh
Ví dụ (3)
柜台里陈列着金光闪闪的首饰。
Trong tủ kính trưng bày những món trang sức lấp lánh ánh vàng.
Glittering gold jewelry is displayed inside the counter.
运动员胸前挂着金光闪闪的金牌。
Trước ngực vận động viên đeo tấm huy chương vàng lấp lánh ánh vàng.
A gleaming gold medal hung on the athlete's chest.
夕阳西下,海面上呈现出一片金光闪闪的景象。
Hoàng hôn buông xuống, trên mặt biển hiện lên một khung cảnh lấp lánh ánh vàng.
As the sun set in the west, the surface of the sea presented a glittering golden scene.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây