Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
金光闪闪
jīn guāng shǎn shǎn
lấp lánh
Hán việt: kim quang thiểm thiểm
—

Gợi nhớ

Từ "金光闪闪" (jīn guāng shǎn shǎn) mang nghĩa "lấp lánh", kết hợp bởi 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung" + 光 (guāng - quang): "chỉ" + 闪 (shǎn - thiểm): "Lấp lánh" + 闪 (shǎn - thiểm): "Lấp lánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金). • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 闪: Bóng người (人) vụt lách nhanh qua khung cửa (门) như tia chớp lóe sáng trên bầu trời, mang nghĩa tránh né và lấp lánh (闪). • Chữ 闪: Bóng người (人) vụt lách nhanh qua khung cửa (门) như tia chớp lóe sáng trên bầu trời, mang nghĩa tránh né và lấp lánh (闪).

Thành phần cấu tạo

金光闪闪
jīn guāng shǎn shǎn
lấp lánh
金
jīn • kim
Kim loại nói chung
金
Bộ Kim
Hình hai cục vàng chôn dưới đất
光
guāng • quang
chỉ
⺌
Tiểu (biến thể)
Tia sáng (phía trên)
儿
Bộ Nhân (chân)
Người, chân (phía dưới)
闪
shǎn • thiểm
Lấp lánh
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
人
Bộ Nhân
Người (phía trong)
闪
shǎn • thiểm
Lấp lánh
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
人
Bộ Nhân
Người (phía trong)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:lấp lánh
Ví dụ (3)
guìtái柜台lǐ里chénliè陈列zhe着jīnguāngshǎnshǎn金光闪闪de的shǒushì首饰。
Trong tủ kính trưng bày những món trang sức lấp lánh ánh vàng.
Glittering gold jewelry is displayed inside the counter.
yùndòngyuán运动员xiōngqián胸前guà挂zhe着jīnguāngshǎnshǎn金光闪闪de的jīnpái金牌。
Trước ngực vận động viên đeo tấm huy chương vàng lấp lánh ánh vàng.
A gleaming gold medal hung on the athlete's chest.
xīyángxīxià夕阳西下,hǎimiàn海面shàng上chéngxiàn呈现chū出yí一piàn片jīnguāngshǎnshǎn金光闪闪de的jǐngxiàng景象。
Hoàng hôn buông xuống, trên mặt biển hiện lên một khung cảnh lấp lánh ánh vàng.
As the sun set in the west, the surface of the sea presented a glittering golden scene.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây