Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
迥然不同
jiǒng rán bù tóng
Rất khác biệt
Hán việt: huýnh nhiên bất đồng
—

Gợi nhớ

Từ "迥然不同" (jiǒng rán bù tóng) mang nghĩa "Rất khác biệt", kết hợp bởi 迥 + 然 (rán - nhiên): "như vậy" + 不 (bù - bất): "không" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.

Thành phần cấu tạo

迥然不同
jiǒng rán bù tóng
Rất khác biệt
迥
huýnh
然
rán • nhiên
như vậy
肰
Chữ Nhiên (cổ)
Thịt nướng / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Rất khác biệt
Ví dụ (3)
zhè这duì对shuāngbāotāi双胞胎jiěmèi姐妹de的xìnggé性格jiǒngránbùtóng迥然不同。
Tính cách của hai chị em sinh đôi này hoàn toàn khác biệt.
These twin sisters have completely different personalities.
xīnjiù新旧zhìdù制度dàilái带来le了jiǒngránbùtóng迥然不同de的shèhuì社会miànmào面貌。
Chế độ mới và cũ đem lại diện mạo xã hội hoàn toàn khác nhau.
The old and new systems brought about utterly different social outlooks.
tāmen他们de的guāndiǎn观点yǔ与shíjì实际qíngkuàng情况jiǒngránbùtóng迥然不同。
Quan điểm của họ hoàn toàn khác biệt so với tình hình thực tế.
Their views are completely different from the actual situation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây