迥然不同
—
Gợi nhớ
Từ "迥然不同" (jiǒng rán bù tóng) mang nghĩa "Rất khác biệt", kết hợp bởi 迥 + 然 (rán - nhiên): "như vậy" + 不 (bù - bất): "không" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 迥然不同
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Rất khác biệt
Ví dụ (3)
这对双胞胎姐妹的性格迥然不同。
Tính cách của hai chị em sinh đôi này hoàn toàn khác biệt.
These twin sisters have completely different personalities.
新旧制度带来了迥然不同的社会面貌。
Chế độ mới và cũ đem lại diện mạo xã hội hoàn toàn khác nhau.
The old and new systems brought about utterly different social outlooks.
他们的观点与实际情况迥然不同。
Quan điểm của họ hoàn toàn khác biệt so với tình hình thực tế.
Their views are completely different from the actual situation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây