靠不住
—
Gợi nhớ
Từ "靠不住" (kào bú zhù) mang nghĩa "không đáng tin, không chắc chắn", kết hợp bởi 靠 (kào - kháo): "dựa vào" + 不 (bù - bất): "không" + 住 (zhù - trú): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 靠: Báo cho người khác biết (告) rằng mình không (非) đứng một mình được, cần ai đó để tựa vào, dựa vào (靠). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 靠不住
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:không đáng tin, không chắc chắn
Ví dụ (3)
这个人说话颠三倒四,实在靠不住。
Người này ăn nói lộn xộn bất nhất, thật sự là không đáng tin cậy.
This person speaks incoherently and is really unreliable.
仅凭传言来做决定是靠不住的。
Chỉ dựa vào tin đồn để đưa ra quyết định là không chắc chắn.
Making decisions based solely on rumors is unreliable.
这种劣质材料建成的房屋质量靠不住。
Ngôi nhà được xây dựng bằng vật liệu kém chất lượng này có chất lượng không đáng tin cậy.
The quality of houses built with such inferior materials cannot be trusted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây