Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
靠不住
kào bú zhù
không đáng tin, không chắc chắn
Hán việt: kháo bất trú
—

Gợi nhớ

Từ "靠不住" (kào bú zhù) mang nghĩa "không đáng tin, không chắc chắn", kết hợp bởi 靠 (kào - kháo): "dựa vào" + 不 (bù - bất): "không" + 住 (zhù - trú): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 靠: Báo cho người khác biết (告) rằng mình không (非) đứng một mình được, cần ai đó để tựa vào, dựa vào (靠). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住).

Thành phần cấu tạo

靠不住
kào bú zhù
không đáng tin, không chắc chắn
靠
kào • kháo
dựa vào
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (phía trên)
非
Bộ Phi
Không, trái ngược (phía dưới)
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
住
zhù • trú
ở
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
主
Chủ
Chủ nhân, làm chủ (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:không đáng tin, không chắc chắn
Ví dụ (3)
zhè这gè个rén人shuōhuà说话diānsāndǎosì颠三倒四,shízài实在kào靠bú不zhù住。
Người này ăn nói lộn xộn bất nhất, thật sự là không đáng tin cậy.
This person speaks incoherently and is really unreliable.
jǐnpíng仅凭chuányán传言lái来zuò做juédìng决定shì是kào靠bú不zhù住de的。
Chỉ dựa vào tin đồn để đưa ra quyết định là không chắc chắn.
Making decisions based solely on rumors is unreliable.
zhè这zhǒng种lièzhì劣质cáiliào材料jiànchéng建成de的fángwū房屋zhìliàng质量kào靠bú不zhù住。
Ngôi nhà được xây dựng bằng vật liệu kém chất lượng này có chất lượng không đáng tin cậy.
The quality of houses built with such inferior materials cannot be trusted.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây