微乎其微
—
Gợi nhớ
Từ "微乎其微" (wéi hū qí wéi) mang nghĩa "Tầm thường, vô cùng nhỏ bé, không đáng kể", kết hợp bởi 微 (wēi - vi): "nhỏ bé" + 乎 (hū - hồ): "ư" + 其 (qí - kỳ): "của nó" + 微 (wēi - vi): "nhỏ bé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 微: Bước chân nhỏ (彳) đi qua khe núi cao (山 + 兀) chỉ cần khẽ chạm nhẹ (攵) vào cành cây cũng đủ làm lá rung rinh, chỉ sự tinh tế, nhỏ bé, vi mô (微). • Chữ 乎: Làn hơi thở ngân dài bay vút lên không trung, dùng làm trợ từ nghi vấn và cảm thán trong văn cổ có nghĩa là ư, nhỉ (乎). • Chữ 其: Hình cái sàng đựng đồ, đại từ chỉ định thuộc về ai, của nó 其. • Chữ 微: Bước chân nhỏ (彳) đi qua khe núi cao (山 + 兀) chỉ cần khẽ chạm nhẹ (攵) vào cành cây cũng đủ làm lá rung rinh, chỉ sự tinh tế, nhỏ bé, vi mô (微).
Thành phần cấu tạo
微乎其微
Tầm thường, vô cùng nhỏ bé, không đáng kể
微
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía trên)
兀
Chữ Ngoạt
cao và dốc (phía dưới)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
乎
乎
Bộ Hồ
Hình hơi thở phát ra bay lên
其
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn
微
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía trên)
兀
Chữ Ngoạt
cao và dốc (phía dưới)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
Phân tích từ 微乎其微
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Tầm thường, vô cùng nhỏ bé, không đáng kể
Ví dụ (3)
尽管成功的希望微乎其微,但他依然决定做最后一搏。
Dù hy vọng thành công vô cùng nhỏ nhoi, anh ấy vẫn quyết định nỗ lực một phen cuối cùng.
Although the hope of success was slim to none, he still decided to make one last try.
这种微量元素在人体内的含量微乎其微,但却不可或缺。
Hàm lượng của nguyên tố vi lượng này trong cơ thể người là cực kỳ nhỏ bé, nhưng lại không thể thiếu.
The content of this trace element in the human body is minute, yet it is indispensable.
相比起巨大的投入,目前所取得的收益可以说是微乎其微。
So với mức đầu tư khổng lồ, nguồn thu lợi đạt được hiện nay có thể nói là không đáng kể.
Compared with the massive investment, the returns achieved so far can be described as negligible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây