Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
无拘无束
wú jū wú shù
không bị kiềm chế
Hán việt: vô câu vô thúc
—

Gợi nhớ

Từ "无拘无束" (wú jū wú shù) mang nghĩa "không bị kiềm chế", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 拘 (jū - câu): "giam giữ" + 无 (wú - vô): "không có" + 束 (shù - thúc): "Bó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 拘: Đưa bàn tay (扌) vòng lại giữ chặt như dấu ngoặc câu (句) để bắt giữ, hạn chế hoặc giam giữ (拘). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 束: Dùng sợi dây quấn chặt (口) quanh thân những cành cây gỗ (木) để gom gọn lại thành một bó, một chùm (束).

Thành phần cấu tạo

无拘无束
wú jū wú shù
không bị kiềm chế
无
wú • vô
không có
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
拘
jū • câu
giam giữ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
句
Cú
Câu / âm đọc (bên phải)
无
wú • vô
không có
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
束
shù • thúc
Bó
木
Bộ Mộc
Cây (phần chính)
口
Bộ Khẩu
Miệng, dây buộc (phía giữa)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:không bị kiềm chế
Ví dụ (3)
niǎor鸟儿zài在tiānkōng天空zhōng中wújūwúshù无拘无束de地fēixiáng飞翔。
Loài chim bay lượn tự do tự tại trên bầu trời.
Birds fly freely and unrestrainedly in the sky.
dào到le了zhōumò周末,tā他zhōngyú终于kěyǐ可以guò过wújūwúshù无拘无束de的shēnghuó生活。
Đến cuối tuần, anh ấy cuối cùng cũng có thể sống một cuộc sống tự do tự tại không bị ràng buộc.
When the weekend arrives, he can finally live a carefree and unconstrained life.
háizi孩子men们zài在yóulèchǎng游乐场lǐ里wújūwúshù无拘无束de地wánshuǎ玩耍。
Lũ trẻ chơi đùa vui vẻ tự do tự tại trong khu vui chơi.
The children played freely and without restraint in the amusement park.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây