无声无息
—
Gợi nhớ
Từ "无声无息" (wú shēng wú xí) mang nghĩa "âm thầm", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 声 (shēng - thanh): "tiếng" + 无 (wú - vô): "không có" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).
Thành phần cấu tạo
无声无息
âm thầm
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
声
士
Bộ Sĩ
Người (phía trên)
尸
Bộ Thi (biến thể)
Thân, cơ thể (phía dưới)
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
息
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:âm thầm
Ví dụ (3)
小偷无声无息地溜进了院子。
Kẻ trộm đã lặng lẽ âm thầm lẻn vào trong sân.
The thief slipped into the courtyard silently without a sound.
时间无声无息地流逝,转眼我们都长大了。
Thời gian lặng lẽ trôi đi, chớp mắt chúng tôi đều đã khôn lớn.
Time slipped by silently, and in the blink of an eye, we have all grown up.
这项工程在无声无息中完成了。
Dự án này đã được hoàn thành một cách âm thầm lặng lẽ.
This project was completed quietly without fanfare.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây