Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
野心勃勃
yě xīn bó bó
tham vọng bừng bừng
Hán việt: dã tâm bột bột
—

Gợi nhớ

Từ "野心勃勃" (yě xīn bó bó) mang nghĩa "tham vọng bừng bừng", kết hợp bởi 野 (yě - dã): "hoang dã" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 勃 (bó - bột): "Đột ngột" + 勃 (bó - bột): "Đột ngột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 野: Ngoài làng xóm (里) nơi đất đai tự nhiên ban tặng (予) chưa ai khai phá là vùng đồng nội bao la, hoang dã (野). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 勃: Mầm cây non (孛) dồn hết sức lực (力) vươn mình trỗi dậy mạnh mẽ giữa đất trời, nghĩa là bừng phát, hưng thịnh (勃). • Chữ 勃: Mầm cây non (孛) dồn hết sức lực (力) vươn mình trỗi dậy mạnh mẽ giữa đất trời, nghĩa là bừng phát, hưng thịnh (勃).

Thành phần cấu tạo

野心勃勃
yě xīn bó bó
tham vọng bừng bừng
野
yě • dã
hoang dã
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường (bên trái)
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc (bên phải)
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập
勃
bó • bột
Đột ngột
孛
Bột
Âm đọc (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức (phía dưới)
勃
bó • bột
Đột ngột
孛
Bột
Âm đọc (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:tham vọng bừng bừng
Ví dụ (3)
nà那gè个yěxīnbóbó野心勃勃de的niánqīng年轻zhèngkè政客qǐtú企图jìngxuǎn竞选zǒngtǒng总统。
Tên chính trị gia trẻ tuổi đầy tham vọng đó đang mưu toan tranh cử tổng thống.
That ambitious young politician is attempting to run for president.
zhè这jiā家xīn新chénglì成立de的gōngsī公司yěxīnbóbó野心勃勃,jìhuà计划zài在sānnián三年nèi内shàngshì上市。
Công ty mới thành lập này đầy tham vọng, kế hoạch sẽ niêm yết trên thị trường chứng khoán trong vòng ba năm.
This newly established company is full of ambition and plans to go public within three years.
lìshǐ历史zhèngmíng证明,yěxīnbóbó野心勃勃de的kuòzhāng扩张wǎngwǎng往往yǐ以shībài失败gàozhōng告终。
Lịch sử chứng minh rằng những cuộc bành trướng đầy dã tâm thường kết thúc bằng thất bại.
History proves that overly ambitious expansion often ends in failure.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây