Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
蒸蒸日上
zhēng zhēng rì shàng
ngày càng phát đạt, thăng tiến không ngừng
Hán việt: chưng chưng nhật thượng
—

Gợi nhớ

Từ "蒸蒸日上" (zhēng zhēng rì shàng) mang nghĩa "ngày càng phát đạt, thăng tiến không ngừng", kết hợp bởi 蒸 (zhēng - chưng): "Hấp" + 蒸 (zhēng - chưng): "Hấp" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蒸: Cỏ (艹) đun hơi (烝) nóng bốc lên, nấu bằng hơi nước, hấp 蒸. • Chữ 蒸: Cỏ (艹) đun hơi (烝) nóng bốc lên, nấu bằng hơi nước, hấp 蒸. • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).

Thành phần cấu tạo

蒸蒸日上
zhēng zhēng rì shàng
ngày càng phát đạt, thăng tiến không ngừng
蒸
zhēng • chưng
Hấp
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
烝
Chưng
Hơi / âm đọc (phía dưới)
蒸
zhēng • chưng
Hấp
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
烝
Chưng
Hơi / âm đọc (phía dưới)
日
rì • nhật
ngày
日
Bộ Nhật
Hình mặt trời có nét ngang ở giữa
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:ngày càng phát đạt, thăng tiến không ngừng
Ví dụ (3)
zhùyuàn祝愿nǐmen你们gōngsī公司de的yèwù业务zhēngzhēngrìshàng蒸蒸日上,cáiyuán财源guǎng广jìn进。
Chúc cho công việc kinh doanh của công ty các bạn ngày càng phát triển, tiền tài cuồn cuộn.
Wishing your company a thriving business and abundant wealth.
gǎigé改革kāifàng开放yǐlái以来,guójiā国家de的qiántú前途zhēngzhēngrìshàng蒸蒸日上。
Kể từ khi cải cách mở cửa đến nay, tương lai của đất nước ngày càng đi lên mạnh mẽ.
Since the reform and opening-up, the country's prospects have been flourishing day by day.
suízhe随着guǎnlǐ管理zhìdù制度de的wánshàn完善,xuéxiào学校de的gè各xiàng项gōngzuò工作zhēngzhēngrìshàng蒸蒸日上。
Cùng với việc hoàn thiện chế độ quản lý, các mặt công tác của trường học ngày càng tiến triển tốt đẹp.
With the improvement of the management system, all aspects of the school's work are thriving.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây