对…来说
—
Gợi nhớ
Từ "对…来说" (duì … lái shuō) mang nghĩa "đối với... mà nói", kết hợp bởi 对 (duì - đối): "đúng" + 来 (lái - lai): "đến" + 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来). • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cấu trúc giới từ
Nghĩa:đối với... mà nói
Ví dụ (3)
对留学生来说,学好汉字是一个很大的挑战。
Đối với du học sinh mà nói, học tốt chữ Hán là một thử thách rất lớn.
For international students, learning Chinese characters well is a big challenge.
对我们每个人来说,健康都是最重要的财富。
Đối với mỗi người chúng ta mà nói, sức khỏe đều là của cải quan trọng nhất.
For each of us, health is the most important wealth.
这件小礼物对他来说,具有非常特殊的意义。
Món quà nhỏ này đối với anh ấy mà nói có ý nghĩa vô cùng đặc biệt.
To him, this small gift holds a very special meaning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây