早睡早起
—
Gợi nhớ
Từ "早睡早起" (zǎo shuì zǎo qǐ) mang nghĩa "Ngủ sớm dậy sớm", kết hợp bởi 早 (zǎo - tảo): "sớm" + 睡 (shuì - thụy): "ngủ" + 早 (zǎo - tảo): "sớm" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 早: Mặt trời (日) vừa nhô lên khỏi đường chân trời (十), ánh nắng đầu tiên chiếu xuống, buổi sáng sớm 早. • Chữ 睡: Khi mí mắt (目) nặng trĩu từ từ rủ xuống (垂) khép lại là lúc con người chìm vào giấc ngủ êm đềm (睡). • Chữ 早: Mặt trời (日) vừa nhô lên khỏi đường chân trời (十), ánh nắng đầu tiên chiếu xuống, buổi sáng sớm 早. • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).
Thành phần cấu tạo
早睡早起
Ngủ sớm dậy sớm
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ / cụm từ
Nghĩa:Ngủ sớm dậy sớm
Ví dụ (3)
早睡早起能让你整天都充满精力和活力。
Ngủ sớm dậy sớm có thể giúp bạn cả ngày đều tràn đầy sinh lực và sức sống.
Going to bed early and getting up early can keep you full of energy and vitality all day long.
爷爷虽然年纪大了,但一直坚持早睡早起的习惯。
Ông nội tuy tuổi đã cao nhưng vẫn luôn giữ thói quen ngủ sớm dậy sớm.
Although Grandpa is old, he has always maintained the habit of going to bed early and getting up early.
为了身体健康,年轻人应该尽量做到早睡早起。
Vì sức khỏe cơ thể, người trẻ tuổi nên cố gắng thực hiện ngủ sớm dậy sớm.
For the sake of good health, young people should try their best to go to bed early and get up early.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây