美术馆
—
Gợi nhớ
Từ "美术馆" (měishùguǎn) mang nghĩa "Bảo tàng mỹ thuật / Phòng triển lãm tranh", kết hợp bởi 美 (měi - mỹ): "đẹp" + 术 (shù - thuật): "Nghệ thuật" + 馆 (guǎn - quán): "quán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美. • Chữ 术: Từ thân cây thảo mộc (木) có thêm điểm tinh túy (丶) ở trên ngọn, người xưa chắt lọc thành phương pháp, kỹ thuật và nghệ thuật (术). • Chữ 馆: Nơi cung cấp thức ăn (饣) và chỗ nghỉ ngơi cho các quan khách (官) dừng chân trên đường chính là hội quán, nhà hàng (馆).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo tàng mỹ thuật / Phòng triển lãm tranh
Ví dụ (3)
今天下午美术馆里有许多精美的油画展出。
Chiều nay trong bảo tàng mỹ thuật có trưng bày triển lãm nhiều bức tranh sơn dầu tinh xảo.
Many exquisite oil paintings are on display at the art gallery this afternoon.
我们打算周末一起去省美术馆欣赏艺术家的作品。
Chúng tôi dự định cuối tuần cùng đi bảo tàng mỹ thuật của tỉnh để thưởng thức tác phẩm của các nghệ sĩ.
We plan to go to the provincial art museum together this weekend to admire the artists' works.
美术馆内部不可以大声喧哗,也不可以拍照。
Bên trong bảo tàng mỹ thuật không được làm ồn lớn, cũng không được chụp ảnh.
Inside the art museum, making loud noises and taking photos are not allowed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây