没意见
—
Gợi nhớ
Từ "没意见" (méi yìjiàn) mang nghĩa "Không có ý kiến gì / Đồng ý", kết hợp bởi 没 (méi - một): "Không có" + 意 (yì - ý): "ý định" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 没: Cánh tay người thợ lặn (殳) chìm sâu xuống dưới làn nước mênh mông (氵) mất hút nên chẳng còn tìm thấy gì, nghĩa là không có (没). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 没意见
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Không có ý kiến gì / Đồng ý
Ví dụ (3)
“明天去中华大学参观,你觉得怎么样?”“我没意见。”
"Ngày mai đi tham quan Đại học Trung Hoa, bạn thấy sao?" "Tôi không có ý kiến gì (đồng ý)."
"How do you feel about visiting Zhonghua University tomorrow?" "I have no objection."
只要这个计划对大家的学习有好处,我就完全没意见。
Chỉ cần kế hoạch này có lợi cho việc học tập của mọi người thì tôi hoàn toàn không có ý kiến gì.
As long as this plan benefits everyone's studies, I have no objection at all.
大家都赞成李军当班长,我们几个也都表示没意见。
Mọi người đều tán thành Lý Quân làm lớp trưởng, mấy người chúng tôi cũng đều bày tỏ không có ý kiến gì.
Everyone approved of Li Jun becoming the class monitor, and the few of us also expressed no objection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây