脸蛋儿
—
Gợi nhớ
Từ "脸蛋儿" (liǎndànr) mang nghĩa "Má, khuôn mặt bầu bĩnh", kết hợp bởi 脸 (liǎn - kiểm): "Mặt" + 蛋 (dàn - đản): "trứng" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脸: Phần cơ thể bằng da thịt (月) nơi hội tụ (佥) đầy đủ mắt, mũi, miệng biểu lộ cảm xúc con người chính là khuôn mặt (脸). • Chữ 蛋: Dưới bàn chân ấp ủ (疋), mầm sống nhỏ bé (虫) được bao bọc trong lớp vỏ tròn trịa chờ ngày nở ra chính là quả trứng (蛋). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 脸蛋儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Má, khuôn mặt bầu bĩnh
Ví dụ (3)
小宝宝的脸蛋儿红扑扑的,像个熟透的苹果。
Đôi má bầu bĩnh của em bé hồng hào, như quả táo chín mọng.
The little baby's cheeks are rosy, like a ripe apple.
寒风把她的脸蛋儿冻得通红。
Gió lạnh làm khuôn mặt bầu bĩnh của cô ấy đông cứng đỏ ửng.
The cold wind froze her cheeks bright red.
奶奶忍不住用手捏了捏小孙子可爱的脸蛋儿。
Bà nội không kìm được lấy tay véo nhẹ chiếc má dễ thương của cháu trai nhỏ.
Grandma couldn't help pinching her little grandson's cute cheeks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây