闹笑话
—
Gợi nhớ
Từ "闹笑话" (nào xiàohua) mang nghĩa "Làm trò cười / Gây ra trò cười", kết hợp bởi 闹 (nào - náo): "làm ồn" + 笑 (xiào - tiếu): "cười" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闹: Cả khu chợ (市) đông đúc tụ họp ngay bên trong cánh cổng (门) kẻ mua người bán xôn xao tạo nên cảnh ồn ào, náo nhiệt (闹). • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 闹笑话
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Làm trò cười / Gây ra trò cười
Ví dụ (3)
因为语言不通,他在国外闹了不少笑话。
Vì bất đồng ngôn ngữ, anh ấy đã gây ra không ít trò cười ở nước ngoài.
Because of the language barrier, he made quite a few embarrassing mistakes abroad.
别不懂装懂,免得闹笑话。
Đừng có không biết mà giả vờ biết, để tránh làm trò cười cho người khác.
Don't pretend to know what you don't know, lest you make a fool of yourself.
他把油盐分错了,做饭时闹了个大笑话。
Anh ấy phân biệt sai giữa dầu ăn và muối, lúc nấu ăn đã gây ra một trò cười lớn.
He mixed up oil and salt and made a big blunder while cooking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây