Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
闹笑话
nào xiàohua
Làm trò cười / Gây ra trò cười
Hán việt: náo tiếu thoại
—

Gợi nhớ

Từ "闹笑话" (nào xiàohua) mang nghĩa "Làm trò cười / Gây ra trò cười", kết hợp bởi 闹 (nào - náo): "làm ồn" + 笑 (xiào - tiếu): "cười" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闹: Cả khu chợ (市) đông đúc tụ họp ngay bên trong cánh cổng (门) kẻ mua người bán xôn xao tạo nên cảnh ồn ào, náo nhiệt (闹). • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).

Thành phần cấu tạo

闹笑话
nào xiàohua
Làm trò cười / Gây ra trò cười
闹
nào • náo
làm ồn
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
市
Thị
Chợ / âm đọc (phía trong)
笑
xiào • tiếu
cười
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, lá tre (phía trên)
夭
Yêu
Non trẻ, uốn éo (phía dưới)
话
huà • thoại
lời nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Làm trò cười / Gây ra trò cười
Ví dụ (3)
yīnwèi因为yǔyán语言bù不tōng通,tā他zài在guówài国外nào闹le了bù不shǎo少xiàohua笑话。
Vì bất đồng ngôn ngữ, anh ấy đã gây ra không ít trò cười ở nước ngoài.
Because of the language barrier, he made quite a few embarrassing mistakes abroad.
bié别bùdǒngzhuāngdǒng不懂装懂,miǎnde免得nàoxiàohuà闹笑话。
Đừng có không biết mà giả vờ biết, để tránh làm trò cười cho người khác.
Don't pretend to know what you don't know, lest you make a fool of yourself.
tā他bǎ把yóuyán油盐fēn分cuò错le了,zuòfàn做饭shí时nào闹le了gè个dà大xiàohua笑话。
Anh ấy phân biệt sai giữa dầu ăn và muối, lúc nấu ăn đã gây ra một trò cười lớn.
He mixed up oil and salt and made a big blunder while cooking.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây