意识到
—
Gợi nhớ
Từ "意识到" (yìshídào) mang nghĩa "Nhận thức được / Nhận ra", kết hợp bởi 意 (yì - ý): "ý định" + 识 (shí - thức): "tri thức" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 意识到
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nhận thức được / Nhận ra
Ví dụ (3)
他终于意识到自己的行为伤害了朋友。
Cuối cùng anh ấy đã nhận ra hành vi của mình làm tổn thương bạn bè.
He finally realized that his behavior had hurt his friend.
现代人越来越意识到环境保护的重要性。
Người hiện đại ngày càng nhận thức rõ tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
Modern people are increasingly aware of the importance of environmental protection.
当老师走进来时,他才意识到自己走错了教室。
Khi giáo viên bước vào, cậu ấy mới nhận ra mình đã đi nhầm lớp học.
Only when the teacher walked in did he realize he had gone into the wrong classroom.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây