海市蜃楼
—
Gợi nhớ
Từ "海市蜃楼" (hǎi shì shèn lóu) mang nghĩa "Ảo ảnh sa mạc, ảo cảnh", kết hợp bởi 海 (hǎi - hải): "Biển" + 市 (shì - thị): "Thành phố" + 蜃 (shèn - thận): "con sò thần" + 楼 (lóu - lâu): "tòa nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 市: Dưới mái lều che rộng rãi (亠), người dân mang khăn vải và hàng hóa (巾) ra trao đổi tấp nập tạo nên khu chợ, thành phố (市). • Chữ 蜃: Loài sò lớn (虫) ẩn dưới đáy biển theo chu kỳ nhật nguyệt (辰) nhả khí tạo ra lâu đài ảo ảnh trên mặt biển, gọi là con sò thần, ảo ảnh (蜃). • Chữ 楼: Dùng gỗ lớn (木) dựng chồng nhiều tầng cao (娄) cho con người sinh sống và làm việc chính là tòa nhà, tầng lầu (楼).
Thành phần cấu tạo
海市蜃楼
Ảo ảnh sa mạc, ảo cảnh
海
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
每
Mỗi
Mỗi / âm đọc (bên phải)
市
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn / hàng vải (phía dưới)
蜃
辰
Bộ Thần
Nhật nguyệt, thời gian / âm đọc (bao góc trên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trong)
楼
木
Bộ Mộc
Gỗ, cây (nằm bên trái)
娄
Lâu
Rỗng bên trong / âm đọc (nằm bên phải)
Phân tích từ 海市蜃楼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Ảo ảnh sa mạc, ảo cảnh
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây