Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
白日梦
bái rì mèng
Mơ mộng hão huyền
Hán việt: bạch nhật mộng
—

Gợi nhớ

Từ "白日梦" (bái rì mèng) mang nghĩa "Mơ mộng hão huyền", kết hợp bởi 白 (bái - bạch): "trắng" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 梦 (mèng - mộng): "Giấc mơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 梦: Khi màn đêm buông xuống (夕), tâm trí như lạc bước vào cánh rừng sâu huyền ảo (林) để chìm vào một giấc mơ đẹp (梦).

Thành phần cấu tạo

白日梦
bái rì mèng
Mơ mộng hão huyền
白
bái • bạch
trắng
丿
Nét phẩy
Tia sáng (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía dưới)
日
rì • nhật
ngày
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía dưới)
梦
mèng • mộng
Giấc mơ
林
Lâm
Rừng / âm đọc (phía trên)
夕
Bộ Tịch
Đêm tối, chiều tà (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây