Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
傻里傻气
shǎ li shǎ qì
Ngốc nghếch, khờ khạo
Hán việt: sỏa lý sỏa khí
—

Gợi nhớ

Từ "傻里傻气" (shǎ li shǎ qì) mang nghĩa "Ngốc nghếch, khờ khạo", kết hợp bởi 傻 (shǎ - sỏa): "ngốc" + 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)" + 傻 (shǎ - sỏa): "ngốc" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 傻: Một người (亻) đầu óc (囟) rối bời và bước chân đi chậm chạp (夂) ngẩn ngơ trước mọi việc thì trông thật ngốc nghếch, khờ dại (傻). • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里). • Chữ 傻: Một người (亻) đầu óc (囟) rối bời và bước chân đi chậm chạp (夂) ngẩn ngơ trước mọi việc thì trông thật ngốc nghếch, khờ dại (傻). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).

Thành phần cấu tạo

傻里傻气
shǎ li shǎ qì
Ngốc nghếch, khờ khạo
傻
shǎ • sỏa
ngốc
亻
Bộ Nhân đứng
Con người
囟
Bộ Tín
Thóp đầu, đỉnh đầu
夂
Bộ Tuy
Bước chân đi chậm chạp
里
lǐ • lý
dặm (= 500 mét)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
傻
shǎ • sỏa
ngốc
亻
Bộ Nhân đứng
Con người
囟
Bộ Tín
Thóp đầu, đỉnh đầu
夂
Bộ Tuy
Bước chân đi chậm chạp
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây