像样儿
—
Gợi nhớ
Từ "像样儿" (xiàng yàng er) mang nghĩa "Ra trò, tử tế, đàng hoàng", kết hợp bởi 像 (xiàng - tượng): "giống như" + 样 (yàng - dạng): "kiểu" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 像: Con người (亻) đứng cạnh và khắc họa lại hình dáng chú voi (象) sao cho từng đường nét đều tương đồng, giống hệt, giống như nguyên bản (像). • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 像样儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Ra trò, tử tế, đàng hoàng
Ví dụ (3)
他连一件像样儿的衣服都没有。
Anh ấy đến một bộ quần áo ra hồn tử tế cũng không có.
He doesn't even have a single decent piece of clothing.
既然要做,就要做个像样儿的结果出来。
Đã làm thì phải làm cho ra kết quả ra trò đàng hoàng.
Since we're going to do it, we should produce a decent result.
这家饭馆的菜做得很像样儿,味道不错。
Các món ăn của quán này làm rất ra trò, mùi vị khá ngon.
The dishes at this restaurant are very well made and taste pretty good.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây