不简单
—
Gợi nhớ
Từ "不简单" (bù jiǎn dān) mang nghĩa "Không đơn giản, đáng nể", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 简 (jiǎn - giản): "đơn giản" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 简: Người xưa viết chữ lên thẻ tre (⺮) có khoảng trống ở giữa (间) rất cô đọng và dễ hiểu, tạo nên sự đơn giản, ngắn gọn (简). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不简单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Không đơn giản, đáng nể
Ví dụ (3)
那个年轻人能取得这样的成就,真是不简单。
Chàng trai trẻ đó có thể đạt được thành tựu như vậy thật không đơn giản chút nào.
For that young man to achieve such success is truly remarkable.
看来这件事情很不简单,背后一定有原因。
Xem ra sự việc này không hề đơn giản, phía sau chắc chắn có nguyên nhân.
It seems this matter is far from simple; there must be a reason behind it.
她一个人把三个孩子抚养长大,真是不简单。
Một mình cô ấy nuôi dưỡng ba đứa con khôn lớn, thật là phi thường.
She raised three children all by herself, which is truly extraordinary.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây