Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
沾边儿
zhān biān er
Dính dáng, liên quan một chút
Hán việt: triêm biên nhi
—

Gợi nhớ

Từ "沾边儿" (zhān biān er) mang nghĩa "Dính dáng, liên quan một chút", kết hợp bởi 沾 (zhān - triêm): "làm ướt" + 边 (biān - biên): "phía" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沾: Những giọt nước (氵) bắn lên chiếm giữ (占) trên bề mặt vạt áo khiến quần áo bị thấm dính và làm ướt (沾). • Chữ 边: Đem sức lực (力) sải bước dọc theo con đường (辶) men sát rìa ngoài để đi về một phía, một bên (边). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

沾边儿
zhān biān er
Dính dáng, liên quan một chút
沾
zhān • triêm
làm ướt
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
占
Chiêm
Chiếm / âm đọc (bên phải)
边
biān • biên
phía
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (phía dưới bao quanh)
力
Bộ Lực
Sức, phần còn lại (phía trên)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Dính dáng, liên quan một chút
Ví dụ (3)
zhè这liǎng两jiàn件shì事gēnběn根本bù不zhānbiān'ér沾边儿,nǐ你bié别xiācāi瞎猜le了。
Hai việc này hoàn toàn không dính dáng gì đến nhau, cậu đừng có đoán mò nữa.
These two things have nothing to do with each other; stop guessing wildly.
tā他dehuà的话suīrán虽然bù不wánquán完全duì对,dàn但yě也suàn算zhān沾diǎnr点儿biān'ér边儿le了。
Lời của anh ta tuy không hoàn toàn đúng, nhưng cũng coi là có chút liên quan rồi.
Although what he said isn't completely right, it's not far from the mark.
tā他gēn跟zhè这gè个ànzi案子yìdiǎnr一点儿dōu都bù不zhānbiān'ér沾边儿。
Anh ta không dính dáng một chút nào đến vụ án này cả.
He has nothing at all to do with this case.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây