沾边儿
—
Gợi nhớ
Từ "沾边儿" (zhān biān er) mang nghĩa "Dính dáng, liên quan một chút", kết hợp bởi 沾 (zhān - triêm): "làm ướt" + 边 (biān - biên): "phía" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沾: Những giọt nước (氵) bắn lên chiếm giữ (占) trên bề mặt vạt áo khiến quần áo bị thấm dính và làm ướt (沾). • Chữ 边: Đem sức lực (力) sải bước dọc theo con đường (辶) men sát rìa ngoài để đi về một phía, một bên (边). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 沾边儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Dính dáng, liên quan một chút
Ví dụ (3)
这两件事根本不沾边儿,你别瞎猜了。
Hai việc này hoàn toàn không dính dáng gì đến nhau, cậu đừng có đoán mò nữa.
These two things have nothing to do with each other; stop guessing wildly.
他的话虽然不完全对,但也算沾点儿边儿了。
Lời của anh ta tuy không hoàn toàn đúng, nhưng cũng coi là có chút liên quan rồi.
Although what he said isn't completely right, it's not far from the mark.
他跟这个案子一点儿都不沾边儿。
Anh ta không dính dáng một chút nào đến vụ án này cả.
He has nothing at all to do with this case.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây