永世长存
—
Gợi nhớ
Từ "永世长存" (yǒng shì cháng cún) mang nghĩa "Trường tồn vĩnh cửu", kết hợp bởi 永 (yǒng - vĩnh): "Mãi mãi" + 世 (shì - thế): "thế giới" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 永: Hình dòng nước chảy mãi không bao giờ dừng, thời gian trôi đi bất tận, mãi mãi 永. • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Trường tồn vĩnh cửu
Ví dụ (3)
烈士们的丰功伟绩将永世长存。
Công lao to lớn của các liệt sĩ sẽ trường tồn vĩnh cửu.
The great achievements of the martyrs will endure forever.
我们之间的友谊将永世长存。
Tình hữu nghị giữa chúng ta sẽ mãi mãi trường tồn.
The friendship between us will last forever.
真理是永世长存的,不会因为谎言而改变。
Chân lý là trường tồn vĩnh cửu, không vì lời nói dối mà thay đổi.
Truth endures forever and will not change because of lies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây